不詳之兆 bù xiáng zhī zhào · bất tường chi triệu Hán Việt: bất tường chi triệu · Pinyin: bù xiáng zhī zhào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 詳 (tường) + 之 (chi) + 兆 (triệu)Pinyinbù xiáng zhī zhàoHán Việtbất tường chi triệuCấu tạo不 + 詳 + 之 + 兆 · bất + tường + chi + triệu nghĩa thành phần: bất + tường + chi + triệu