不說自明

bù shuō zì míng bất thuyết tự minh

Hán Việt: bất thuyết tự minh · Pinyin: bù shuō zì míng

Tổng quan

không cần nói cũng rõ | hiển nhiên | tự bản thân đã rõ

Cấu tạo: (bất) + (thuyết) + (tự) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cần nói cũng rõ | hiển nhiên | tự bản thân đã rõ

Eng

  • CC-CEDICT goes without saying; obvious; self-evident
  • Cihui goes without saying; obvious; self-evident