不請之友

bù qǐng zhī yǒu bất thỉnh chi hữu

Hán Việt: bất thỉnh chi hữu · Pinyin: bù qǐng zhī yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thỉnh) + (chi) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不待请求而为益友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不待请求而为益友。