不请之法 bất thỉnh chi pháp Hán Việt: bất thỉnh chi pháp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 请 (thỉnh) + 之 (chi) + 法 (pháp)Hán Việtbất thỉnh chi phápCấu tạo不 + 请 + 之 + 法 · bất + thỉnh + chi + pháp nghĩa thành phần: bất + thỉnh + chi + pháp