不请净施

bất thỉnh tịnh thi

Hán Việt: bất thỉnh tịnh thi

Tổng quan

bất thỉnh tịnh thí (術語)謂為布施而未能於施者受者施物之三輪相,離實有之見,有麤細之執心也。☸

Cấu tạo: (bất) + (thỉnh) + (tịnh) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất thỉnh tịnh thí (術語)謂為布施而未能於施者受者施物之三輪相,離實有之見,有麤細之執心也。☸