不請而進 bất thỉnh nhi tiến Hán Việt: bất thỉnh nhi tiến Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 請 (thỉnh) + 而 (nhi) + 進 (tiến)Hán Việtbất thỉnh nhi tiếnCấu tạo不 + 請 + 而 + 進 · bất + thỉnh + nhi + tiến nghĩa thành phần: bất + thỉnh + nhi + tiến Nghĩa EngCihui 不請而進 ùqǐng'érjìn f.e. intrude