不謀其政

bất mưu kì chánh

Hán Việt: bất mưu kì chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (mưu) + (kì) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不謀其政 ùmóuqízhèng f.e. unwilling to comment on sth. (which is not one's own concern)