不謀同辭

bù móu tóng cí bất mưu đồng từ

Hán Việt: bất mưu đồng từ · Pinyin: bù móu tóng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (mưu) + (đồng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事前没有商量而意见完全一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事前没有商量而意见完全一致。