不謀而得 bất mưu nhi đắc Hán Việt: bất mưu nhi đắc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 謀 (mưu) + 而 (nhi) + 得 (đắc)Hán Việtbất mưu nhi đắcCấu tạo不 + 謀 + 而 + 得 · bất + mưu + nhi + đắc nghĩa thành phần: bất + mưu + nhi + đắc Nghĩa EngCihui 不謀而得 ùmóu'érdé f.e. gain sth. without seeking it