不谙的

bất am đích

Hán Việt: bất am đích

Tổng quan

không được nghiên cứu, tự nhiên

Cấu tạo: 不 (bất) + 諳 (am) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unstudied

Từ liên quan

Gần nghĩa

不谙世事 · 不谙世故 · 不谙水性 · 不諳水性