不負重託 bất phụ trọng thác Hán Việt: bất phụ trọng thác Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 負 (phụ) + 重 (trọng) + 託 (thác)Hán Việtbất phụ trọng thácCấu tạo不 + 負 + 重 + 託 · bất + phụ + trọng + thác nghĩa thành phần: bất + phụ + trọng + thác Nghĩa EngCihui 不負重托 ùfùzhòngtuō f.e. do not disgrace the great trust