不買票乘車 bất mãi phiếu thừa xa Hán Việt: bất mãi phiếu thừa xa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 買 (mãi) + 票 (phiếu) + 乘 (thừa) + 車 (xa)Hán Việtbất mãi phiếu thừa xaCấu tạo不 + 買 + 票 + 乘 + 車 · bất + mãi + phiếu + thừa + xa nghĩa thành phần: bất + mãi + phiếu + thừa + xa Nghĩa EngCihui ride the rods