不賓之士 bù bīn zhī shì · bất tân chi sĩ Hán Việt: bất tân chi sĩ · Pinyin: bù bīn zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 賓 (tân) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinbù bīn zhī shìHán Việtbất tân chi sĩCấu tạo不 + 賓 + 之 + 士 · bất + tân + chi + sĩ nghĩa thành phần: bất + tân + chi + sĩ