不賣查梨 bù mài chá lí · bất mại tra lê Hán Việt: bất mại tra lê · Pinyin: bù mài chá lí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 賣 (mại) + 查 (tra) + 梨 (lê)Pinyinbù mài chá líHán Việtbất mại tra lêCấu tạo不 + 賣 + 查 + 梨 · bất + mại + tra + lê nghĩa thành phần: bất + mại + tra + lê