不負衆望

bù fù zhòng wàng bất phụ chúng vọng

Hán Việt: bất phụ chúng vọng · Pinyin: bù fù zhòng wàng

Tổng quan

không phụ kỳ vọng (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (phụ) + (chúng) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phụ kỳ vọng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负:辜负;众:众人;望:期望。不辜负大家的期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 负辜负;众众人;望期望。不辜负大家的期望。

Eng

  • CC-CEDICT to live up to expectations (idiom)
  • Cihui to live up to expectations (idiom)