不賢都頭

bù xián dōu tóu bất hiền đô đầu

Hán Việt: bất hiền đô đầu · Pinyin: bù xián dōu tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hiền) + (đô) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不贤人的首领。指极不贤慧的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不贤人的首领。指极不贤慧的人。