不貪爲寶 bù tān wé bǎo · bất tham vi bảo Hán Việt: bất tham vi bảo · Pinyin: bù tān wé bǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 貪 (tham) + 爲 (vi) + 寶 (bảo)Pinyinbù tān wé bǎoHán Việtbất tham vi bảoCấu tạo不 + 貪 + 爲 + 寶 · bất + tham + vi + bảo nghĩa thành phần: bất + tham + vi + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示以不贪为可贵、崇高,也表示廉洁奉公。