不費之惠 bù fèi zhī huì · bất phí chi huệ Hán Việt: bất phí chi huệ · Pinyin: bù fèi zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 費 (phí) + 之 (chi) + 惠 (huệ)Pinyinbù fèi zhī huìHán Việtbất phí chi huệCấu tạo不 + 費 + 之 + 惠 · bất + phí + chi + huệ nghĩa thành phần: bất + phí + chi + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指白白得到的好处。Tân Hoa Tự Điển 1.白白得到的好处。