不費力地 bất phí lực địa Hán Việt: bất phí lực địa Tổng quan nhẹ, nhẹ nhàng Cấu tạo: 不 (bất) + 費 (phí) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtbất phí lực địaCấu tạo不 + 費 + 力 + 地 · bất + phí + lực + địa nghĩa thành phần: bất + phí + lực + địa Nghĩa ViệtCihui nhẹ, nhẹ nhàng