不費勁地 bù fèi jìn de · bất phí kính địa Hán Việt: bất phí kính địa · Pinyin: bù fèi jìn de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 費 (phí) + 勁 (kính) + 地 (địa)Pinyinbù fèi jìn deHán Việtbất phí kính địaCấu tạo不 + 費 + 勁 + 地 · bất + phí + kính + địa nghĩa thành phần: bất + phí + kính + địa