不赀之损 bù zī zhī sǔn·bất ti chi tổn Hán Việt: bất ti chi tổn · Pinyin: bù zī zhī sǔn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 赀:计算,估量; 损:损失。不可估量的损失。指损失极大。 Cấu tạo: 不 (bất) + 貲 (ti) + 之 (chi) + 損 (tổn)Pinyinbù zī zhī sǔnHán Việtbất ti chi tổnCấu tạo不 + 貲 + 之 + 損 · bất + ti + chi + tổn nghĩa thành phần: bất + ti + chi + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赀:计算,估量; 损:损失。不可估量的损失。指损失极大。 Từ liên quan Gần nghĩa不赀之赏 · 不赀之禄 · 不赀之器 · 不赀之躯