不貲之損

bù zī zhī sǔn bất ti chi tổn

Hán Việt: bất ti chi tổn · Pinyin: bù zī zhī sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ti) + (chi) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赀:计算,估量;损:损失。不可估量的损失。指损失极大。