不貲之祿

bù zī zhī lù bất ti chi lộc

Hán Việt: bất ti chi lộc · Pinyin: bù zī zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ti) + (chi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赀:计算,估量;禄:古代官吏的薪俸。不可计量的薪俸。比喻待遇极高。