不貲之賞 bù zī zhī shǎng · bất ti chi thưởng Hán Việt: bất ti chi thưởng · Pinyin: bù zī zhī shǎng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 貲 (ti) + 之 (chi) + 賞 (thưởng)Pinyinbù zī zhī shǎngHán Việtbất ti chi thưởngCấu tạo不 + 貲 + 之 + 賞 · bất + ti + chi + thưởng nghĩa thành phần: bất + ti + chi + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赀:计算,估量;赏:赏赐。不可估量的赏赐。指极大的赏赐。