不赀之躯 bù zī zhī qū·bất ti chi khu Hán Việt: bất ti chi khu · Pinyin: bù zī zhī qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 赀:估量。指不能以资财估价的身体。极言人之高贵。 Cấu tạo: 不 (bất) + 貲 (ti) + 之 (chi) + 軀 (khu)Pinyinbù zī zhī qūHán Việtbất ti chi khuCấu tạo不 + 貲 + 之 + 軀 · bất + ti + chi + khu nghĩa thành phần: bất + ti + chi + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赀:估量。指不能以资财估价的身体。极言人之高贵。 Từ liên quan Gần nghĩa不赀之赏 · 不赀之禄 · 不赀之器 · 不赀之损