不足爲據
bất túc vi cứ
Hán Việt: bất túc vi cứ · Pinyin: bù zú wéi jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 足:够得上;据:证据。不能作为依据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不能作为凭据。
- Tân Hoa Tự Điển 足够得上;据证据。不能作为依据。
Hán Việt: bất túc vi cứ · Pinyin: bù zú wéi jù