不足爲法 bù zú wéi fǎ · bất túc vi pháp Hán Việt: bất túc vi pháp · Pinyin: bù zú wéi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 爲 (vi) + 法 (pháp)Pinyinbù zú wéi fǎHán Việtbất túc vi phápCấu tạo不 + 足 + 爲 + 法 · bất + túc + vi + pháp nghĩa thành phần: bất + túc + vi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不值得学习、效法。