不足之处

bù zú zhī chùbất túc chi xử

Hán Việt: bất túc chi xử · Pinyin: bù zú zhī chù

Tổng quan

vết đen, vết nhơ (đối với tên tuổi, danh dự)

新华 · Tân Hoa Đại lục

不完善的地方。

Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 之 (chi) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ thiếu sót
  • Tần suất từ vết đen, vết nhơ (đối với tên tuổi, danh dự)
  • Biên soạn deficiencies; shortcomings M:chù/¹ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不完善的地方。
  • Kaggle Zh-Vi black mark

Eng

  • Cihui 不足之處 ùzúzhīchù n. deficiencies; shortcomings M:chù/¹ge
  • Tần suất từ n. deficiencies; shortcomings M:chù/¹ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意 · 不足齿数