不足为据 bất túc vi cư Hán Việt: bất túc vi cư Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 为 (vi) + 据 (cư)Hán Việtbất túc vi cưCấu tạo不 + 足 + 为 + 据 · bất + túc + vi + cư nghĩa thành phần: bất + túc + vi + cư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不能作為憑據。如:「要看一個人有沒有用,學歷的高低是不足為據的。」