不足採信 bất túc thải tín Hán Việt: bất túc thải tín Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 採 (thải) + 信 (tín)Hán Việtbất túc thải tínCấu tạo不 + 足 + 採 + 信 · bất + túc + thải + tín nghĩa thành phần: bất + túc + thải + tín Nghĩa EngCihui 不足采信 ùzúcǎixìn f.e. 1. <law> be unacceptable as evidence 2. can not be considered as reliable