不足齒的 bất túc xỉ đích Hán Việt: bất túc xỉ đích Tổng quan đáng khinh, đê tiện, bần tiện Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việtbất túc xỉ đíchCấu tạo不 + 足 + 齒 + 的 · bất + túc + xỉ + đích nghĩa thành phần: bất + túc + xỉ + đích Nghĩa ViệtCihui đáng khinh, đê tiện, bần tiện