不軌之徒 bù guǐ zhī tú · bất quỹ chi đồ Hán Việt: bất quỹ chi đồ · Pinyin: bù guǐ zhī tú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 軌 (quỹ) + 之 (chi) + 徒 (đồ)Pinyinbù guǐ zhī túHán Việtbất quỹ chi đồCấu tạo不 + 軌 + 之 + 徒 · bất + quỹ + chi + đồ nghĩa thành phần: bất + quỹ + chi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不守法纪或图谋作乱的人。