不輕然諾

bù qīng rán nuò bất khinh nhiên nặc

Hán Việt: bất khinh nhiên nặc · Pinyin: bù qīng rán nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khinh) + (nhiên) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻:轻易;然诺:许诺。不随便许诺什么。形容处事谨慎。也形容人守信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 轻轻易;然诺许诺。不随便许诺什么。形容处事谨慎。也形容人守信用。