不辞水火

bất từ thủy hỏa

Hán Việt: bất từ thủy hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 辭 (từ) + 水 (thủy) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xông pha
  • Biên soạn be willing to go through thick and thin

Eng

  • Cihui 不辭水火 ùcíshuǐhuǒ f.e. be willing to go through thick and thin

Từ liên quan

Gần nghĩa

水火不容 · 水火不避 · 水火无交 · 不辞辛苦 · 不辞劳苦 · 不辞而别 · 水火无情 · 水火不相容