不辭水火 bất từ thủy hỏa Hán Việt: bất từ thủy hỏa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 辭 (từ) + 水 (thủy) + 火 (hỏa)Hán Việtbất từ thủy hỏaCấu tạo不 + 辭 + 水 + 火 · bất + từ + thủy + hỏa nghĩa thành phần: bất + từ + thủy + hỏa Nghĩa EngCihui 不辭水火 ùcíshuǐhuǒ f.e. be willing to go through thick and thin