不辞而别

bù cí ér biébất từ nhi biệt

Hán Việt: bất từ nhi biệt · Pinyin: bù cí ér bié

Tổng quan

rời đi mà không từ biệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

辞:告辞; 别:离别。没有告辞就离开了。或悄悄溜走了。

Cấu tạo: 不 (bất) + 辭 (từ) + 而 (nhi) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời đi mà không từ biệt
  • Biên soạn 不辭而別 ùcí'érbié f.e. leave without saying good-bye

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞:告辞; 别:离别。没有告辞就离开了。或悄悄溜走了。
  • Kaggle Zh-Vi absence without notice

Eng

  • Cihui 不辭而別 ùcí'érbié f.e. leave without saying good-bye

Từ liên quan

Gần nghĩa

不辞辛苦 · 不辞劳苦 · 不辞辛劳 · 不辞水火 · 不辞辛劳地 · 不辞辛劳的