不辭辛苦
bất từ tân khổ
Hán Việt: bất từ tân khổ · Pinyin: bù cí xīn kǔ
Tổng quan
không quản khó khăn
Nghĩa
Việt
- Cihui không quản khó khăn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辞:推辞。虽然劳累和辛苦也不推辞,形容工作勤奋努力
Eng
- CC-CEDICT to make nothing of hardships
- Cihui to make nothing of hardships