不辨龍蛇

bù biàn lóng shé bất biện long xà

Hán Việt: bất biện long xà · Pinyin: bù biàn lóng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (biện) + (long) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨:辨别,明察。是龙是蛇不加分辨。形容不分优劣,不识好坏。