不辯自明 bất biện tự minh Hán Việt: bất biện tự minh Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 辯 (biện) + 自 (tự) + 明 (minh)Hán Việtbất biện tự minhCấu tạo不 + 辯 + 自 + 明 · bất + biện + tự + minh nghĩa thành phần: bất + biện + tự + minh Nghĩa EngCihui 不辯自明 ùbiànzìmíng f.e. be self-evident