不辭辛勞
bất từ tân lao
Hán Việt: bất từ tân lao · Pinyin: bù cí xīn láo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不怕辛苦勞累。如:「董事長不辭辛勞,克服許多困難,才有如今的成就。」
Eng
- Cihui 不辭辛勞 ùcíxīnláo f.e. not shrink from toil and hardship
Hán Việt: bất từ tân lao · Pinyin: bù cí xīn láo