不達大體 bù dá dà tǐ · bất đạt đại thể Hán Việt: bất đạt đại thể · Pinyin: bù dá dà tǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 達 (đạt) + 大 (đại) + 體 (thể)Pinyinbù dá dà tǐHán Việtbất đạt đại thểCấu tạo不 + 達 + 大 + 體 · bất + đạt + đại + thể nghĩa thành phần: bất + đạt + đại + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大体:大局,整体利益。不懂得从大局考虑。