不達時務

bù dá shí wù bất đạt thì vụ

Hán Việt: bất đạt thì vụ · Pinyin: bù dá shí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đạt) + (thì) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 务:事物;时务:当前的重大事情或形势。指不认识当前重要的事态和时代的潮流。现也指待人接物不知趣。