不遷之廟 bù qiān zhī miào · bất thiên chi miếu Hán Việt: bất thiên chi miếu · Pinyin: bù qiān zhī miào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遷 (thiên) + 之 (chi) + 廟 (miếu)Pinyinbù qiān zhī miàoHán Việtbất thiên chi miếuCấu tạo不 + 遷 + 之 + 廟 · bất + thiên + chi + miếu nghĩa thành phần: bất + thiên + chi + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代不迁入祧庙合祭而单独进行祭祀的帝王家庙。