不过分地

bất quá phân địa

Hán Việt: bất quá phân địa

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 分 (phân) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có chừng mực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi within bounds

Eng

  • Cihui within bounds

Từ liên quan

Gần nghĩa

不过尔尔 · 不过如此 · 不过意 · 不过问 · 不过而已 · 不过分干预 · 不过是 · 不过话