不過分地 bất quá phân địa Hán Việt: bất quá phân địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 分 (phân) + 地 (địa)Hán Việtbất quá phân địaCấu tạo不 + 過 + 分 + 地 · bất + quá + phân + địa nghĩa thành phần: bất + quá + phân + địa Nghĩa EngCihui within bounds