不过分干预

bất quá phân kiền dự

Hán Việt: bất quá phân kiền dự

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 分 (phân) + 干 (kiền) + 預 (dự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không can thiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stick the bark

Eng

  • Cihui stick the bark

Từ liên quan

Gần nghĩa

不过尔尔 · 不过如此 · 不过分地 · 不过而已 · 干预/与 · 干预政策 · 干预生活