干预政策

gān yù zhèng cèkiền dự chánh sách

Hán Việt: kiền dự chánh sách · Pinyin: gān yù zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 預 (dự) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách can thiệp

Đức

  • Handedict Interventionspolitik

Từ liên quan

Gần nghĩa

干预/与 · 干预生活 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息