干预生活

kiền dự sanh hoạt

Hán Việt: kiền dự sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 預 (dự) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 can thiệp đời sống
  • Biên soạn 1. delve into life 2. expose the dark aspect of life

Eng

  • Cihui 干預生活 ānyù shēnghuó v.o. <PRC> 1. delve into life 2. expose the dark aspect of life

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平