干預生活 kiền dự sanh hoạt Hán Việt: kiền dự sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 預 (dự) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtkiền dự sanh hoạtCấu tạo干 + 預 + 生 + 活 · kiền + dự + sanh + hoạt nghĩa thành phần: kiền + dự + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 干預生活 ānyù shēnghuó v.o. <PRC> 1. delve into life 2. expose the dark aspect of life