不近道理 bù jìn dào lǐ · bất cận đạo lí Hán Việt: bất cận đạo lí · Pinyin: bù jìn dào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 近 (cận) + 道 (đạo) + 理 (lí)Pinyinbù jìn dào lǐHán Việtbất cận đạo líCấu tạo不 + 近 + 道 + 理 · bất + cận + đạo + lí nghĩa thành phần: bất + cận + đạo + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不近人情,不讲道理。Tân Hoa Tự Điển 1.不近人情,不讲道理。