不進則退
bất tiến tắc thối
Hán Việt: bất tiến tắc thối · Pinyin: bù jìn zé tuì
Tổng quan
Việc học tập cũng giống như thuyền đi nước ngược, không tiến thì là lùi
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不前进就要后退。
Eng
- Cihui 不進則退 ùjìnzétuì f.e. Move forward, or you will fall behind.