不連續性
bất liên tục tính
Hán Việt: bất liên tục tính
Tổng quan
tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc, (triết học) tính trừu tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc, (triết học) tính trừu tượng