不遲疑地

bất trì nghi địa

Hán Việt: bất trì nghi địa

Tổng quan

sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng, dễ dàng, không khó khăn gì

Cấu tạo: (bất) + (trì) + (nghi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng, dễ dàng, không khó khăn gì