不追既往

bù zhuī jì wǎng bất truy kí vãng

Hán Việt: bất truy kí vãng · Pinyin: bù zhuī jì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (truy) + (kí) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追:追究。对以往的错误或罪责不再追究。
  • Tân Hoa Tự Điển 追追究。对以往的错误或罪责不再追究。